closes

/ˈkloʊz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của close
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự gần gũi
    third-person singular simple present indicative of close
Danh từ
  1. số nhiều của đóng
    plural of close
🎬 Nghe “closes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish