shut

/ˈʃʌt/
động từ
  • Đóng, khép, đậy, nút, nhắm, gập, ngậm.
  • Kẹp, chẹt.
Động từ
  1. (Nội động từ) Đóng lại, theo nhiều nghĩa khác nhau.
    (transitive, intransitive) To close, in various senses.
  2. (ngoại động) Bắt hoặc vướng vào hành động đóng cái gì đó.
    (transitive) To catch or snag in the act of shutting something.
    He's just gone and shut his finger in the door!
    Anh ta vừa đi và đóng ngón tay vào cửa!
  3. (thông tục) Nhốt trong một khu vực kín; để kèm theo.
    (transitive) To confine in an enclosed area; to enclose.
    I shut the cat in the kitchen before going out.
    Tôi nhốt con mèo vào bếp trước khi ra ngoài.
  4. (Động) Cô lập, tách biệt khỏi thế giới.
    (transitive) To isolate, to close off from the world.
Tính từ
  1. Đóng, không mở, theo nhiều nghĩa khác nhau.
    Closed, not open, in any of various senses.
  2. (Huy hiệu) Đồng nghĩa với đóng.
    (heraldry) Synonym of close.
    Từ đồng nghĩa:close
  3. (ngôn ngữ học, ngữ âm học, cổ xưa) Từ đồng nghĩa với đóng.
    (linguistics, phonetics, archaic) Synonym of close.
    Từ đồng nghĩa:close
  4. Hình thức bắn cổ xưa (“xả, xóa, loại bỏ thứ gì đó”).
    Archaic form of shot (“discharged, cleared, rid of something”).
Danh từ
  1. Hành động hoặc thời điểm đóng cửa; đóng.
    The act or time of shutting; close.
    the shut of a door
    sự đóng cửa của một cánh cửa
  2. Một cánh cửa hoặc tấm che; một màn trập.
    A door or cover; a shutter.
  3. Đường hoặc nơi mà hai mảnh kim loại được hàn lại với nhau.
    The line or place where two pieces of metal are welded together.
  4. (tiếng Anh, phương ngữ Shropshire) Một con hẻm hoặc lối đi hẹp đóng vai trò là lối tắt xuyên qua các tòa nhà giữa hai con phố.
    (British, Shropshire dialect) A narrow alley or passage acting as a short cut through the buildings between two streets.
    Từ đồng nghĩa:alley
🎬 Nghe “shut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish