clove

/ˈkloʊv/
danh từ
  • gút buộc, gút thắt
Danh từ
  1. (không đếm được hoặc đếm được) Một loại gia vị thơm rất hăng, nụ hoa chưa nở của cây đinh hương.
    (uncountable or countable) A very pungent aromatic spice, the unexpanded flower bud of the clove tree.
  2. (đếm được) Một cây đinh hương, thuộc loài Syzygium Aromaticum (đồng nghĩa Caryophyllus Aromatus), có nguồn gốc từ Moluccas (các đảo của Indonesia), nơi sản xuất ra gia vị.
    (countable) A clove tree, of the species Syzygium aromaticum (syn. Caryophyllus aromaticus), native to the Moluccas (Indonesian islands), which produces the spice.
  3. (đếm được) Một thước đo trọng lượng cổ của Anh, chứa 7 pound (3,2 kg), tức là nửa hòn đá.
    (countable) An old English measure of weight, containing 7 pounds (3.2 kg), i.e. half a stone.
  4. (làm vườn, nấu ăn) Một trong những củ nhỏ hình thành ở nách vảy của một củ lớn.
    (horticulture, cooking) One of the small bulbs formed in the axils of the scales of a large bulb.
    clove of garlic, garlic clove, clove of a sea-onion, clove of shallot, cloves of bulbs
    tép tỏi, tép tỏi, tép hành biển, tép hẹ, tép củ hành
Động từ
  1. quá khứ đơn giản của sự phân cắt
    simple past of cleave
🎬 Nghe “clove” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish