clove
/ˈkloʊv/danh từ
- gút buộc, gút thắt
Danh từ
- (không đếm được hoặc đếm được) Một loại gia vị thơm rất hăng, nụ hoa chưa nở của cây đinh hương.(uncountable or countable) A very pungent aromatic spice, the unexpanded flower bud of the clove tree.
- (đếm được) Một cây đinh hương, thuộc loài Syzygium Aromaticum (đồng nghĩa Caryophyllus Aromatus), có nguồn gốc từ Moluccas (các đảo của Indonesia), nơi sản xuất ra gia vị.(countable) A clove tree, of the species Syzygium aromaticum (syn. Caryophyllus aromaticus), native to the Moluccas (Indonesian islands), which produces the spice.
- (đếm được) Một thước đo trọng lượng cổ của Anh, chứa 7 pound (3,2 kg), tức là nửa hòn đá.(countable) An old English measure of weight, containing 7 pounds (3.2 kg), i.e. half a stone.
- (làm vườn, nấu ăn) Một trong những củ nhỏ hình thành ở nách vảy của một củ lớn.(horticulture, cooking) One of the small bulbs formed in the axils of the scales of a large bulb.clove of garlic, garlic clove, clove of a sea-onion, clove of shallot, cloves of bulbstép tỏi, tép tỏi, tép hành biển, tép hẹ, tép củ hành
Động từ
- quá khứ đơn giản của sự phân cắtsimple past of cleave
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clove” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish