cloudless
/ˈklaʊdləs/tính từ
- Không có mây, quang đãng, sáng sủa.
Tính từ
- Không có đám mây.Without any clouds.a cloudless daymột ngày không mây
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cloudless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish