clouded
/ˈklau̇-dəd-/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của cloud
Tính từ
- Đầy mây; nhiều mây.Filled with clouds; cloudy.
- (nghĩa bóng) Không rõ ràng; được bao quanh trong bí ẩn.(figurative) Unclear; surrounded in mystery.
- Mờ hoặc mờ.Dim or blurry.the clouded eyes of the sick manđôi mắt u ám của người bệnh
- Đa dạng với các đốm.Variegated with spots.a clouded canemột cây gậy có mây
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đám mâysimple past and past participle of cloud
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clouded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish