clouded

/ˈklau̇-dəd-/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của cloud
Tính từ
  1. Đầy mây; nhiều mây.
    Filled with clouds; cloudy.
  2. (nghĩa bóng) Không rõ ràng; được bao quanh trong bí ẩn.
    (figurative) Unclear; surrounded in mystery.
  3. Mờ hoặc mờ.
    Dim or blurry.
    the clouded eyes of the sick man
    đôi mắt u ám của người bệnh
  4. Đa dạng với các đốm.
    Variegated with spots.
    a clouded cane
    một cây gậy có mây
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đám mây
    simple past and past participle of cloud
🎬 Nghe “clouded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish