cloven

/ˈkliːv/
động từ
  • Chẻ, bổ.
  • Rẽ (sóng, nước, không khí, đám đông).
  • Chia ra, tách ra.
  • Chẻ, bổ, tách ra.
  • Trung thành với.
  • Cổ dính chặt với, dính liền với, bám chặt lấy.
Động từ
  1. phân từ quá khứ của cleave
    past participle of cleave
Tính từ
  1. Chia, tách, hoặc chia.
    Split, sundered, or divided.
🎬 Nghe “cloven” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish