cloudburst
/ˈklaʊdˌbɚst/danh từ
- Mưa rào đột ngột.
Danh từ
- Một cơn mưa lớn bất chợt.A sudden heavy rainstorm.[H]e walked across the lawn, wet from a fleeting late-afternoon cloudburst, the first rain in a month.[H] e bước qua bãi cỏ, ướt đẫm vì một đám mây thoáng qua vào buổi chiều muộn, trận mưa đầu tiên trong tháng.Từ đồng nghĩa:cloudbust
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cloudburst” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish