cloy
/ˈklȯi/động từ
- Làm cho phỉ; làm cho chán, làm phát ngấy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Động từ
- (thông tục) Đổ đầy hoặc nghẹt thở; để dừng lại.(transitive) To fill up or choke up; to stop up.
- (thông tục) Làm tắc nghẽn, làm đầy, hoặc thỏa mãn, như sự thèm ăn; để thỏa mãn.(transitive) To clog, to glut, or satisfy, as the appetite; to satiate.
- (thông tục) Lấp đầy sự ghê tởm; để dư thừa.(transitive) To fill to loathing; to surfeit.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cloy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish