clubbable

/ˈklə-bə-bəl/
tính từ
  • Có thể cho vào hội; xứng đáng là hội viên của hội.
  • Có tinh thần đoàn thể; thích giao du, dễ giao du.
Tính từ
  1. (Anh) Hòa đồng.
    (British) Sociable.
🎬 Nghe “clubbable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish