clueless

/ˈkluːləs/
tính từ
  • Không đầu mối, không manh mối.
Tính từ
  1. (nghĩa đen) Không có bất kỳ manh mối hay gợi ý nào.
    (literally) Without any clues or hints.
  2. (nghĩa bóng) Thiếu kiến thức, thiếu hiểu biết; không hiểu biết; quên.
    (figuratively) Lacking knowledge or understanding; uninformed; oblivious.
🎬 Nghe “clueless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish