clubs
/ˈklʌb/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của club
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị câu lạc bộthird-person singular simple present indicative of club
Danh từ
- số nhiều của câu lạc bộplural of club
- Hình thức thay thế của các cụm (“trò chơi đặt câu hỏi”).Alternative form of clumps (“game of asking questions”).
- (trò chơi bài) Một trong bốn bộ bài, được đánh dấu bằng biểu tượng ♣.(card games) One of the four suits of playing cards, marked with the symbol ♣.
- (thể dục nhịp điệu, đếm được) Dụng cụ, gồm một bộ gồm hai câu lạc bộ.(rhythmic gymnastics, countable) An apparatus, consisting of a set of two clubs.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clubs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish