clubs

/ˈklʌb/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của club
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị câu lạc bộ
    third-person singular simple present indicative of club
Danh từ
  1. số nhiều của câu lạc bộ
    plural of club
  2. Hình thức thay thế của các cụm (“trò chơi đặt câu hỏi”).
    Alternative form of clumps (“game of asking questions”).
  3. (trò chơi bài) Một trong bốn bộ bài, được đánh dấu bằng biểu tượng ♣.
    (card games) One of the four suits of playing cards, marked with the symbol ♣.
  4. (thể dục nhịp điệu, đếm được) Dụng cụ, gồm một bộ gồm hai câu lạc bộ.
    (rhythmic gymnastics, countable) An apparatus, consisting of a set of two clubs.
🎬 Nghe “clubs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish