coal black
/koʊl blæk/Tính từ
- Có màu đen đậm, giống như màu than.Of an intensely black colour, like that of coal.
Danh từ
- Màu đen như màu than; than.A black colour, like that of coal; charcoal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coal black” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish