cockshut

/ˈkäk-ˌshət/
danh từ
  • Lúc chạng vạng tối, lúc hoàng hôn, lúc gà lên chuồng.
Danh từ
  1. (đếm được, lỗi thời) Một loại lưới để bắt chim dẽ.
    (countable, obsolete) A kind of net for catching woodcock.
    Từ đồng nghĩa:crepusculummirkningnightfall
  2. (không đếm được, thuần túy, nếu không thì đã lỗi thời) Chạng vạng, khi gia cầm sẽ bị nhốt trong đêm.
    (uncountable, puristic, otherwise obsolete) Twilight, when poultry would be shut in for the night.
    Từ đồng nghĩa:crepusculummirkningnightfall
🎬 Nghe “cockshut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish