coffin dodger

/ˈkɔfɪn ˈdɑʤər/
Danh từ
  1. (từ lóng, xúc phạm, hài hước) Người lớn tuổi, người cận kề cái chết, hoặc giỏi tránh cái chết.
    (slang, derogatory, humorous) An elderly person, a person close to death, or good at avoiding death.
    Từ đồng nghĩa:antiquecrinklytwirly
  2. (từ lóng, hài hước) Đồ uống có cồn, đôi khi được uống như một cách “chữa bệnh” nôn nao.
    (slang, humorous) An alcoholic drink, sometimes drunk as a hangover "cure".
    Từ đồng nghĩa:antiquecrinklytwirly
🎬 Nghe “coffin dodger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish