coffin dodger
/ˈkɔfɪn ˈdɑʤər/Danh từ
- (từ lóng, xúc phạm, hài hước) Người lớn tuổi, người cận kề cái chết, hoặc giỏi tránh cái chết.(slang, derogatory, humorous) An elderly person, a person close to death, or good at avoiding death.
- (từ lóng, hài hước) Đồ uống có cồn, đôi khi được uống như một cách “chữa bệnh” nôn nao.(slang, humorous) An alcoholic drink, sometimes drunk as a hangover "cure".
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coffin dodger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish