coit

/kɔɪt/
Danh từ
  1. Hình thức lỗi thời của quoit.
    Obsolete form of quoit.
  2. Đồng nghĩa của giao hợp.
    Synonym of coition.
    Từ đồng nghĩa:coition
Động từ
  1. (Từ cũ, ngoại động) Ném.
    (obsolete, transitive) To throw.
    to coit a stone
    để coi một hòn đá
  2. (hiếm) giao hợp; giao phối
    (rare) to copulate; to mate
🎬 Nghe “coit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish