coit
/kɔɪt/Danh từ
- Hình thức lỗi thời của quoit.Obsolete form of quoit.
- Đồng nghĩa của giao hợp.Synonym of coition.Từ đồng nghĩa:coition
Động từ
- (Từ cũ, ngoại động) Ném.(obsolete, transitive) To throw.to coit a stoneđể coi một hòn đá
- (hiếm) giao hợp; giao phối(rare) to copulate; to mate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish