sleep with

/ˈsliːp/
Động từ
  1. (Thành ngữ, uyển ngữ) Quan hệ tình dục với.
    (idiomatic, euphemistic) To have sexual intercourse with.
    K.T. Oslin once made a living as a Broadway chorus girl, and when she turned to country in her mid-40s, it was to sing about such nonbucolic topics such as older women sleeping with younger men.
    K.T. Oslin từng kiếm sống bằng nghề của một cô gái trong dàn đồng ca Broadway, và khi cô chuyển sang đất nước ở độ tuổi ngoài 40, cô đã hát về những chủ đề không liên quan đến tình dục như phụ nữ lớn tuổi ngủ với đàn ông trẻ hơn.
    Từ đồng nghĩa:copulate withsleep
  2. (nghĩa đen) Ngủ chung giường hoặc phòng ngủ.
    (literal) To share a bed or bedroom with.
    My daughter has to sleep with her teddy bear or she gets scared.
    Con gái tôi phải ngủ với con gấu bông nếu không nó sẽ sợ hãi.
    Từ đồng nghĩa:copulate withsleep
🎬 Nghe “sleep with” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish