cold cash
/koʊld kæʃ/Danh từ
- (thành ngữ) Tiền, được coi là động lực có thể xóa tan mọi nghi ngờ hoặc lo ngại về đạo đức.(idiomatic) Money, regarded as an incentive that can override any doubts or ethical concerns.
- Tiền sẵn sàng.Ready money.
- (cổ xưa) Specie (ngược lại với tiền giấy).(archaic) Specie (as contrasted with paper money).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cold cash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish