hard cash

/hɑrd kæʃ/
Danh từ
  1. Tiền sẵn sàng.
    Ready money.
    Từ đồng nghĩa:cold hard cashcold cash
  2. Tiền giấy và tiền xu, trái ngược với séc, tín dụng, IOU hoặc bất kỳ thứ điện tử nào.
    Banknotes and coins, as contrasted with cheques, credit, IOUs, or any electronic thing.
  3. (thân mật, nói lỏng lẻo) Tiền cứng.
    (informal, loosely) Hard currency.
  4. (cổ xưa) Specie (ngược lại với tiền giấy).
    (archaic) Specie (as contrasted with paper money).
    Từ đồng nghĩa:cold hard cashcold cash
🎬 Nghe “hard cash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish