cole
/ˈkōl/Danh từ
- Bắp cải.Cabbage.
- cải bắp; một loại cây thuộc chi Brassica, đặc biệt là cây Brassica oleracea (cải dầu và hạt cải).Brassica; a plant of the Brassica genus, especially those of Brassica oleracea (rape and coleseed).
- (Scotland) Đống cỏ khô.(Scotland) A stack or stook of hay.
- Dạng than lỗi thời.Obsolete form of coal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cole” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish