cole

/ˈkōl/
Danh từ
  1. Bắp cải.
    Cabbage.
  2. cải bắp; một loại cây thuộc chi Brassica, đặc biệt là cây Brassica oleracea (cải dầu và hạt cải).
    Brassica; a plant of the Brassica genus, especially those of Brassica oleracea (rape and coleseed).
  3. (Scotland) Đống cỏ khô.
    (Scotland) A stack or stook of hay.
  4. Dạng than lỗi thời.
    Obsolete form of coal.
🎬 Nghe “cole” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish