collaboratrix

Danh từ
  1. (hiếm) Cộng tác viên nữ.
    (rare) Female collaborator.
🎬 Nghe “collaboratrix” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish