colorant

/ˈkə-lə-rənt/
Danh từ
  1. Cách viết khác của chất tạo màu.
    Alternative spelling of colourant.
🎬 Nghe “colorant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish