colossal
/kəˈlɑːsəl/tính từ
- Khổng lồ, to lớn.
Tính từ
- Cực kỳ lớn hoặc ở quy mô lớn.Extremely large or on a great scale.A single puppy can make a colossal mess.Một con chó con có thể tạo ra một mớ hỗn độn khổng lồ.
- Thật ngoạn mục; đặc biệt; sử thi.Amazingly spectacular; extraordinary; epic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “colossal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish