colossal

/kəˈlɑːsəl/
tính từ
  • Khổng lồ, to lớn.
Tính từ
  1. Cực kỳ lớn hoặc ở quy mô lớn.
    Extremely large or on a great scale.
    A single puppy can make a colossal mess.
    Một con chó con có thể tạo ra một mớ hỗn độn khổng lồ.
  2. Thật ngoạn mục; đặc biệt; sử thi.
    Amazingly spectacular; extraordinary; epic.
🎬 Nghe “colossal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish