colourful

tính từ
  • Nhiều màu sắc.
Tính từ
  1. Cách viết đầy màu sắc theo tiêu chuẩn Anh.
    British standard spelling of colorful.
🎬 Nghe “colourful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish