colporteur

/ˈkäl-ˌpȯr-tər/
danh từ
  • Người đi bán sách rong (chủ yếu sách về tôn giáo, kinh thánh).
🎬 Nghe “colporteur” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish