coltish
/ˈkōl-tish/tính từ
- Còn non nớt, thiếu kinh nghiệm, còn dại.
Tính từ
- Giống như một con ngựa con, đặc biệt là:Resembling a colt, especially:
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coltish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish