coltish

/ˈkōl-tish/
tính từ
  • Còn non nớt, thiếu kinh nghiệm, còn dại.
Tính từ
  1. Giống như một con ngựa con, đặc biệt là:
    Resembling a colt, especially:
🎬 Nghe “coltish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish