comfortless

/ˈkʌmfətləs/
tính từ
  • Bất tiện, không đủ tiện nghi.
  • Tẻ nhạt, buồn tẻ.
  • Bị bỏ rơi không ai an ủi.
Tính từ
  1. Của một người: thiếu tiện nghi; không thoải mái.
    Of a person: deprived of comfort; uncomforted.
  2. Của một vật: không mang lại sự thoải mái; khó chịu.
    Of a thing: offering no comfort; uncomforting.
🎬 Nghe “comfortless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish