comfy
/ˈkʌmfi/tính từ
- (như) comfortable.
Tính từ
- (thông tục) Thoải mái.(informal) Comfortable.The robe and slippers were so warm and comfy she just fell asleep in her chair.Chiếc áo choàng và đôi dép thật ấm áp và thoải mái đến nỗi cô vừa ngủ quên trên ghế.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “comfy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish