comminate
/ˈkɒmɪneɪt/Động từ
- (thông tục) Tố cáo, chửi rủa.(transitive) To denounce or curse.
- Đe dọa, đặc biệt là với sự trừng phạt của thần thánhTo threaten, especially with divine punishment
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “comminate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish