commodities

/kəˈmɑːdəti/
Danh từ
  1. số nhiều của hàng hóa
    plural of commodity
🎬 Nghe “commodities” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish