commoner
/ˈkɑːmənɚ/danh từ
- Người bình dân.
- Học sinh không có trợ cấp của một tổ chức đỡ đầu (trường đại học Ôc-phớt).
- Người được hưởng quyền chăn thả trên đồng cỏ chung.
- Hạ nghị sĩ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “commoner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish