commonly

/ˈkɑmənli/
phó từ
  • thường thường, thông thường, bình thường
  • tầm thường, thô tục
Trạng từ
  1. Như một quy luật; thường xuyên; thường xuyên.
    As a rule; frequently; usually.
  2. (lỗi thời) Của chung; quen thuộc.
    (obsolete) In common; familiarly.
🎬 Nghe “commonly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish