companionship

/kəmˈpænjənˌʃɪp/
danh từ
  • tình bạn, tình bạn bè.
  • Tổ thợ sắp chữ.
🎬 Nghe “companionship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish