commuting

/kəˈmjuːt/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của commute.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của đi lại
    present participle and gerund of commute
Danh từ
  1. đi lại giữa nhà và nơi làm việc
    travel between home and workplace
  2. (Philippines) di chuyển bằng phương tiện công cộng như xe jeepney
    (Philippines) travel by public transportation such as by jeepney
Tính từ
  1. Gây ra hoặc liên quan đến giao hoán
    Causing, or involved in commutation
🎬 Nghe “commuting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish