commuting
/kəˈmjuːt/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của commute.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của đi lạipresent participle and gerund of commute
Danh từ
- đi lại giữa nhà và nơi làm việctravel between home and workplace
- (Philippines) di chuyển bằng phương tiện công cộng như xe jeepney(Philippines) travel by public transportation such as by jeepney
Tính từ
- Gây ra hoặc liên quan đến giao hoánCausing, or involved in commutation
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “commuting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish