commuter
/kəˈmjuːt/danh từ
- Người đi làm bằng vé tháng.
Danh từ
- Người đi lại (từ nguyên 1).One who commutes (etymology 1).
- (Phương tiện) Người thường xuyên đi lại giữa hai nơi.(transport) A person who regularly travels between two places.
- (vận chuyển) Thông thường là một dạng ngắn của đường sắt đi lại, xe lửa đi lại hoặc xe buýt đi lại; Hệ thống giao thông hoặc phương tiện trong hệ thống đó dùng để vận chuyển hành khách (#2)(transport) Normally a short form of commuter rail, commuter train or commuter bus; A transport system or a vehicle in such systems used to transport commuters (#2)He takes the commuter to headquarters at least once a week.Anh ta đưa người đi làm về trụ sở ít nhất một lần một tuần.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “commuter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish