companies

/ˈkʌmpəni/
danh từ
  • Số nhiều của company
  • Số nhiều của companie
Danh từ
  1. số nhiều của công ty
    plural of company
  2. số nhiều của công ty
    plural of companie
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị công ty
    third-person singular simple present indicative of company
🎬 Nghe “companies” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish