companies
/ˈkʌmpəni/danh từ
- Số nhiều của company
- Số nhiều của companie
Danh từ
- số nhiều của công typlural of company
- số nhiều của công typlural of companie
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị công tythird-person singular simple present indicative of company
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “companies” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish