commuted
/kəˈmjuːt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của commute
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đi lạisimple past and past participle of commute
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “commuted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish