comparable

/ˈkɑːmpərəbəl/
tính từ
  • Có thể so sánh được.
Tính từ
  1. (thường đi với to) Có thể so sánh được (với).
    (often with to) Able to be compared (to).
    An elephant is comparable in size to a double-decker bus.
    Một con voi có kích thước tương đương với một chiếc xe buýt hai tầng.
  2. (thường đi kèm với to) Tương tự (với); giống.
    (often with to) Similar (to); like.
  3. (toán học) Tạo thành một cặp theo một thứ tự từng phần cụ thể.
    (mathematics) Constituting a pair in a particular partial order.
    Six and forty-two are comparable in the divides order, but six and nine are not.
    Sáu và bốn mươi hai có thể so sánh được theo thứ tự chia, nhưng sáu và chín thì không.
  4. (ngữ pháp, tính từ) Có hình thức so sánh và so sánh nhất.
    (grammar, of an adjective) Having comparative and superlative forms.
    "Big" is a comparable adjective because it can take the forms "bigger" and "biggest"; "unique" and "amazing", in contrast, are not comparable adjectives.
    "Lớn" là một tính từ có thể so sánh được vì nó có thể mang các dạng "lớn hơn" và "lớn nhất"; Ngược lại, "độc nhất" và "tuyệt vời" không phải là những tính từ có thể so sánh được.
    Từ đồng nghĩa:gradable
Danh từ
  1. Một cái gì đó phù hợp để so sánh.
    Something suitable for comparison.
🎬 Nghe “comparable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish