comparison

/kəmˈpɛrəsən/
danh từ
  • Sự so sánh.
Danh từ
  1. Hành động so sánh hoặc trạng thái hoặc quá trình được so sánh.
    The act of comparing or the state or process of being compared.
    to bring a thing into comparison with another
    đem một vật ra so sánh với một vật khác
    Từ đồng nghĩa:parallel
  2. Đánh giá về những điểm tương đồng và khác biệt của một hoặc nhiều sự vật so với những thứ khác hoặc với nhau.
    An evaluation of the similarities and differences of one or more things relative to some other or each other.
    He made a careful comparison of the available products before buying anything.
    Anh ấy đã so sánh cẩn thận các sản phẩm có sẵn trước khi mua bất cứ thứ gì.
  3. Với sự phủ định, trạng thái tương tự hoặc giống nhau.
    With a negation, the state of being similar or alike.
    There really is no comparison between the performance of today's computers and those of a decade ago.
    Thực sự không có sự so sánh nào giữa hiệu suất của máy tính ngày nay và của một thập kỷ trước.
  4. (ngữ pháp) Một đặc điểm về hình thái hoặc cú pháp của một số ngôn ngữ, theo đó tính từ và trạng từ được biến cách để biểu thị mức độ tương đối của tính chất mà chúng xác định, được thể hiện bằng từ hoặc cụm từ mà chúng sửa đổi hoặc mô tả.
    (grammar) A feature in the morphology or syntax of some languages whereby adjectives and adverbs are inflected to indicate the relative degree of the property they define exhibited by the word or phrase they modify or describe.
    In English, adjectives and adverbs have three forms when making a comparison: the plain form "hot", the comparative form "hotter", and the superlative form "hottest".
    Trong tiếng Anh, tính từ và trạng từ có ba dạng khi so sánh: dạng đơn giản "nóng", dạng so sánh "nóng hơn" và dạng so sánh nhất "nóng nhất".
🎬 Nghe “comparison” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish