companionable

/kəmˈpænjənəbəl/
tính từ
  • Dễ làm bạn, dễ kết bạn.
Tính từ
  1. Có những đặc tính của một người bạn đồng hành xứng đáng; thân thiện và hòa đồng.
    Having the characteristics of a worthy companion; friendly and sociable.
🎬 Nghe “companionable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish