compassionless
/kəm-ˈpa-shən/tính từ
- Xem compassion
Tính từ
- Không có lòng từ bi; cứng lòng.Without compassion; hardhearted.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “compassionless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish