compassion
/kəmˈpæʃən/danh từ
- Tình thương, sự thương yêu, lòng trắc ẩn.
Danh từ
- Nhận thức sâu sắc về nỗi đau khổ của người khác mà con người phải chịu đến mức họ có động lực để giải tỏa những trạng thái đó.Deep awareness of the suffering of others that people have to the point of them being motivated to relieve such states.Oh! the unspeakable privilege to have Him for our Father, who is the Father of mercies and compassions, and those not barren, fruitless pityings, for He is withal the God of all consolations.Ồ! đặc ân khôn tả được có Ngài làm Cha của chúng ta, là Cha của lòng thương xót và trắc ẩn, và không phải là những sự thương hại cằn cỗi, vô ích, vì Ngài là Thiên Chúa của mọi niềm an ủi.
- (theo cách mở rộng, tâm lý học) Nhận thức sâu sắc về trải nghiệm cá nhân về nỗi đau khổ của người khác hoặc chính họ mà mọi người phải chịu đến mức họ có động lực để giải tỏa những trải nghiệm đó, như được phản ánh bằng thuật ngữ tâm lý lòng từ bi với bản thân.(by extension, psychology) Deep awareness of the individual experiences of suffering of others or themselves that people have to the point of them being motivated to relieve such experiences, as reflected by the psychological term self-compassion.True leadership lies in compassion, not in coercion.Khả năng lãnh đạo thực sự nằm ở lòng trắc ẩn chứ không phải ở sự ép buộc.
Động từ
- (lỗi thời) Đáng tiếc.(obsolete) To pity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “compassion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish