compendium

/kəmˈpɛndijəm/
danh từ
  • Bản tóm tắt, bản trích yếu.
Danh từ
  1. Tóm tắt ngắn gọn, đầy đủ; một bản tóm tắt.
    A short, complete summary; an abstract.
    Từ đồng nghĩa:encyclopediacyclopedia
  2. Một danh sách hoặc bộ sưu tập các mặt hàng khác nhau.
    A list or collection of various items.
    Từ đồng nghĩa:encyclopediacyclopedia
🎬 Nghe “compendium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish