compendium
/kəmˈpɛndijəm/danh từ
- Bản tóm tắt, bản trích yếu.
Danh từ
- Tóm tắt ngắn gọn, đầy đủ; một bản tóm tắt.A short, complete summary; an abstract.
- Một danh sách hoặc bộ sưu tập các mặt hàng khác nhau.A list or collection of various items.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “compendium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish