compete

/kəmˈpiːt/
động từ
  • đua tranh, ganh đua, cạnh tranh, tranh tài.
Động từ
  1. Tham gia vào cuộc chiến hoặc cạnh tranh với người khác để giành cùng một thứ, vị trí hoặc phần thưởng; để tranh đấu.
    To be in battle or in a rivalry with another for the same thing, position, or reward; to contend.
  2. Ở trong một vị trí có thể giành chiến thắng hoặc chiến thắng.
    To be in a position in which it is possible to win or triumph.
  3. Để tham gia một cuộc thi, trò chơi hoặc sự kiện tương tự.
    To take part in a contest, game or similar event.
  4. Phấn đấu để đạt được hoặc đạt được điều gì đó mà người khác cũng phấn đấu, dù cố ý hay vô tình.
    To strive to achieve or obtain something which another also strives for, whether knowingly or unknowingly.
🎬 Nghe “compete” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish