compete
/kəmˈpiːt/động từ
- đua tranh, ganh đua, cạnh tranh, tranh tài.
Động từ
- Tham gia vào cuộc chiến hoặc cạnh tranh với người khác để giành cùng một thứ, vị trí hoặc phần thưởng; để tranh đấu.To be in battle or in a rivalry with another for the same thing, position, or reward; to contend.
- Ở trong một vị trí có thể giành chiến thắng hoặc chiến thắng.To be in a position in which it is possible to win or triumph.
- Để tham gia một cuộc thi, trò chơi hoặc sự kiện tương tự.To take part in a contest, game or similar event.
- Phấn đấu để đạt được hoặc đạt được điều gì đó mà người khác cũng phấn đấu, dù cố ý hay vô tình.To strive to achieve or obtain something which another also strives for, whether knowingly or unknowingly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “compete” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish