comprised

/kəmˈpraɪz/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của comprise
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bao gồm
    simple past and past participle of comprise
🎬 Nghe “comprised” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish