comprehension

/ˌkɑːmprɪˈhɛnʃən/
danh từ
  • Sự hiểu, sự lĩnh hội, sự nhận thức.
  • Sự bao gồm, sự bao hàm.
Danh từ
  1. Một sự hiểu biết thấu đáo.
    A thorough understanding.
    Students will be tested on their comprehension of sentences in the foreign language.
    Học sinh sẽ được kiểm tra khả năng hiểu câu bằng tiếng nước ngoài.
    Từ đồng nghĩa:understanding
  2. (logic) Tổng thể các ý định, nghĩa là các thuộc tính, ký tự, nhãn hiệu, thuộc tính hoặc phẩm chất mà đối tượng sở hữu, hoặc tổng thể các ý định phù hợp với bối cảnh của một cuộc thảo luận nhất định.
    (logic) The totality of intensions, that is, attributes, characters, marks, properties, or qualities, that the object possesses, or else the totality of intensions that are pertinent to the context of a given discussion.
    Từ đồng nghĩa:understanding
  3. (lập trình) Cú pháp nhỏ gọn để tạo tập hợp trong một số ngôn ngữ lập trình, theo truyền thống là danh sách trong ngôn ngữ lập trình hàm.
    (programming) A compact syntax for generating a collection in some programming languages, traditionally lists in functional programming languages.
    Từ đồng nghĩa:understanding
  4. (Kitô giáo) Việc đưa những người không tuân thủ vào Giáo hội Anh.
    (Christianity) The inclusion of nonconformists within the Church of England.
    Từ đồng nghĩa:understanding
🎬 Nghe “comprehension” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish