comprehensible

/ˌkɑːmprɪˈhɛnsəbəl/
tính từ
  • Có thể hiểu, có thể lĩnh hội, có thể nhận thức.
  • Có thể bao gồm được, có thể bao hàm được.
Tính từ
  1. Có thể hiểu được.
    Able to be comprehended.
🎬 Nghe “comprehensible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish