comptroller

/kənˈtroʊlɚ/
danh từ
  • Người kiểm tra, người kiểm soát.
  • Quản gia, quản lý, trưởng ban quản trị (bệnh viện, trường học, doanh trại quân đội... ) ((cũng) comptroller).
  • Bộ điều chỉnh (nhiệt độ, áp lực, tốc độ của máy... ).
Danh từ
  1. Kế toán trưởng của một công ty hoặc chính phủ.
    The chief accountant of a company or government.
    The terms of the licence shall, in default of agreement, be settled by the comptroller.
    Các điều khoản của giấy phép, nếu không có thỏa thuận, sẽ do người kiểm soát giải quyết.
🎬 Nghe “comptroller” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish