compulsatory
Tính từ
- Bị ép buộc hoặc bị ép buộc; sử dụng vũ lực hoặc ràng buộc; bắt buộc.Enforced by or resulting from compulsion; employing force or constraint; compulsory.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “compulsatory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish