computation

/ˌkɑːmpjʊˈteɪʃən/
danh từ
  • Sự tính toán, sự ước tính.
Danh từ
  1. Hành động hoặc quá trình tính toán; tính toán; tính toán.
    The act or process of computing; calculation; reckoning.
    Từ đồng nghĩa:cipheringcalculus
  2. Kết quả tính toán; số tiền được tính toán.
    The result of computation; the amount computed.
    Từ đồng nghĩa:cipheringcalculus
🎬 Nghe “computation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish