compunction

/kəmˈpʌŋkʃən/
danh từ
  • Sự ăn năn, sự hối hận, sự ân hận, sự hối tiếc.
🎬 Nghe “compunction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish